bực chí
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy khó chịu, tức tối, không hài lòng vì một việc gì đó không như ý muốn: "bực chí" diễn tả trạng thái tâm lý tiêu cực, bứt rứt, thường do thất bại, trở ngại hoặc sự việc không thuận lợi gây ra.
- Cảm thấy nản lòng, chán nản: "bực chí" còn thể hiện sự thất vọng, mất hứng thú khi gặp phải tình huống khó khăn hoặc kết quả không mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vì thi trượt, anh ấy bực chí cả tuần. (Anh ấy cảm thấy tức tối, khó chịu trong một tuần vì không đỗ kỳ thi.)
- Làm mãi mà không xong việc, tôi thật sự bực chí. (Tôi cảm thấy rất nản lòng vì công việc làm mãi không hoàn thành.)
- Cô ấy bực chí vì kế hoạch bị hủy bỏ đột ngột. (Cô ấy cảm thấy khó chịu, không hài lòng vì kế hoạch bị ngừng lại không báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bực chí vô cùng": nhấn mạnh mức độ rất cao của sự khó chịu, bực tức.
- Bị hiểu lầm mà không thể giải thích được, anh ta bực chí vô cùng. (Anh ta cảm thấy cực kỳ tức tối vì bị hiểu sai mà không có cơ hội nói rõ.)
- "cơn bực chí": chỉ một đợt, một trạng thái bực bội cụ thể.
- Sau cơn bực chí, anh ấy bình tĩnh lại và tìm cách giải quyết. (Sau khi nguôi cơn tức giận, anh ấy trở nên điềm tĩnh và tìm hướng khắc phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Bực (tính từ): khó chịu, tức giận — thường dùng cho cảm xúc nhất thời, có thể do việc nhỏ.
- Tiếng ồn khiến tôi rất bực. (Âm thanh lớn làm tôi khó chịu.)
- Chán chường (tính từ): mất hết hứng thú, hy vọng — thiên về cảm giác thất vọng, buông xuôi hơn là tức tối.
- Cô ấy chán chường với công việc lặp đi lặp lại. (Cô ấy cảm thấy mệt mỏi, không còn thiết tha với công việc đơn điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Bực tức: vừa bực bội vừa tức giận.
- Khó chịu: cảm thấy không thoải mái, không vừa ý.
- Nản lòng: mất hết tinh thần, ý chí để tiếp tục.
Thành ngữ liên quan
- Bực mình bực chí: nhấn mạnh sự bực bội, khó chịu ở nhiều mức độ.
- Việc gì cũng trục trặc, khiến ông ấy bực mình bực chí. (Mọi thứ đều có vấn đề, làm ông ấy vô cùng tức tối và bứt rứt.)